industrial management

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Quản lý công nghiệpmột nhánh của kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế, vận hành quản lý các hệ thống tích hợp con người, vật liệu năng lượng một cách hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Quản lý công nghiệp tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất trong các nhà máy.)
  • ( ấy đã lấy bằng quản lý công nghiệp để cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study industrial management": học ngành quản lý công nghiệp.
    • Many students choose to study industrial management for careers in manufacturing. (Nhiều sinh viên chọn học quản lý công nghiệp để làm việc trong lĩnh vực sản xuất.)
  • "industrial management techniques": các kỹ thuật quản lý công nghiệp.
    • Lean manufacturing is a key industrial management technique. (Sản xuất tinh gọn một kỹ thuật quản lý công nghiệp quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Industrial manager (danh từ): nhà quản lý công nghiệp.
    • The industrial manager oversaw the assembly line. (Nhà quản lý công nghiệp giám sát dây chuyền lắp ráp.)
  • Management (danh từ): quản lý (nói chung).
    • Good management is essential for any organization. (Quản lý tốt điều cần thiết cho bất kỳ tổ chức nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Production management: quản lý sản xuất (tập trung vào quy trình sản xuất).
  • Operations management: quản lý vận hành (bao gồm cả quản lý nguồn lực quy trình).
  • Industrial engineering: kỹ thuật công nghiệp (liên quan đến thiết kế hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "industrial management", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Carry out: thực hiện. - They carry out industrial management strategies to reduce waste. (Họ thực hiện các chiến lược quản lý công nghiệp để giảm lãng phí.) - Implement: áp dụng. - The company implemented new industrial management software. (Công ty đã áp dụng phần mềm quản lý công nghiệp mới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "industrial management".